HA NOI (VIETNAM ) - BAC KINH (CHINA ) |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - BANGKOK (THAILAND ) |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - QUANG CHAU (CHINA )
|
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - HONGKONG (CHINA ) |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - JAKARTA (INDONESIA ) |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - CON MING (CHINA ) |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - KUALA LUMPUR (MALAYSIA ) |
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE
(USD) |
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Malaysia Airlines |
13:30 các ngày trong tuần |
17:55 cùng ngày |
MH753 |
Boeing 734 - 400 |
235 |
425 |
| 2 |
Thai Airways |
10:40 thứ 2, 4, 5, 7 |
18:20 cùng ngày |
TG683/ LH 4751 |
Airbus Jet/ Airbus Jet |
310 |
515 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
10:00 thứ 2, 4, 5, 7 trong tuần |
14:15 cùng ngày |
VN759 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
155 |
300 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
13:30 thứ 2, 3, 7, CN trong tuần |
17:50 cùng ngày |
@VN753 |
Boeing 737 |
155 |
300 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
14:40 thứ 4, 5, 6 trong tuần |
19:00 cùng ngày |
@VN753 |
Boeing 737 |
155 |
300 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - MANILA (PHILIPPINES ) |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - OSAKA (JAPAN ) |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - BUSAN (KOREA ) |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - SEOUL (KOREAN ) |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - THUONG HAI (CHINA )
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE
(USD) |
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
China Southern Airlines |
10:45 thứ 2, 5, 7 |
18:00 cùng ngày |
@CZ 774/ CZ 3503 |
Airbus A320/ Boeing 777 |
340 |
500 |
| 2 |
China Southern Airlines |
14:50 thứ 3, 4, 6, CN |
21:25 cùng ngày |
CZ 372/ CZ 3595 |
Airbus A320/ Airbus A320 |
340 |
500 |
| 3 |
Thai Airways |
20:45 các ngày trong tuần |
06:00 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 662 |
Airbus A300- 600/ Airbus A330 - 300 |
420 |
695 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
10:45 thứ 2, 5, 7 trong tuần |
18:00 cùng ngày |
VN 918/ CZ 3503 |
Airbus A320 - 100/ Boeing 777 |
255 |
510 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
14:50 thứ 3, 4, 6, CN trong tuần |
21:25 cùng ngày |
@VN 914/ CZ 3595 |
Airbus A320 - 100/ Airbus A320 - 100 |
255 |
510 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - SINGAPORE (SINGAPORE ) |
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE
(USD) |
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Cathay Pacific Airlines |
11:05 các ngày trong tuần |
19:40 cùng ngày |
CX 790/ CX 711 |
Airbus A321/ Boeing 777 |
378 |
630 |
| 2 |
Malaysia Airlines |
13:30 các ngày trong tuần |
20:25 cùng ngày |
MH 753/ MH 607 |
Airbus A320/ Boeing 737 - 400 |
300 |
530 |
| 3 |
Singapore Airline |
13:30 các ngày trong tuần |
18:00 cùng ngày |
SQ 175 |
Boeing 777 - 200 |
393 |
600 |
| 4 |
Thai Airways |
10:40 các ngày trong tuần |
18:35 cùng ngày |
TG683/ TG409 |
Airbus Jet / Airbus Jet |
310 |
515 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
07:00 các ngày trong tuần |
13:25 cùng ngày |
VN741 |
Airbus 321 |
150 |
290 |
| 6 |
Vietnam Airlines |
16: 35 thứ 3, 5, 7, CN |
21:00 cùng ngày |
VN745 |
Airbus 320 |
150 |
290 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - TAIPEI (TAIWAN )
|
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - TOKYO (JAPAN ) |
|
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - BANGKOK (THAILAND )
|
|
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - QUANG CHAU (CHINA )
|
|
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - JAKARTA (INDONESIA ) |
|
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - SINGAPORE (SINGAPORE )
|
|
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - TAIPEI (TAIWAN ) |
|
|