PHÒNG VÉ MÁY BAY

HÀ NỘI - ĐÀ NẴNG - SÀI GÒN

==============================

HÀ NỘI:Tầng 16, Toà nhà Hacisco, Số 15- Ngõ 107 Nguyễn Chí Thanh, Quận Đống Đa, Hà Nội

Tel:(04) 3773 7075 - 3773 7262

Fax:(04) 3773 7076

Đặt vé quốc tế Đặt vé quốc tế Hà Nội

Đặt vé quốc tế Đặt vé nội địa Hà Nội 01

Đặt vé quốc tế Đặt vé nội địa Hà Nội 02

 E-mail: trantechjsc@gmail.com

-----------------------------------------

SÀI GÒN : 253 Điện Biên Phủ, Phường 7, Quận 3,TP.Hồ Chí Minh

Tel: 08-54498158

Mobil: 090 226 1316

Đặt vé quốc tế Đặt vé quốc tế Sài gòn

Đặt vé nội địa Đặt vé nội địa Sài Gòn1

Đặt vé nội địa Đặt vé nội địa Sài Gòn2

---------------------------------------------------

Đà Nẵng: Tel: 090 226 1316

Đặt vé quốc tế Đặt vé quốc tế Đà Nẵng

Đặt vé quốc tế Đặt vé nội địa Đà Nẵng

==============================

 

Gía vé mang tính tham khảo. Xin vui lòng liên hệ trực tiếp.

HA NOI (VIETNAM ) - BAC KINH (CHINA )
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1   Cathay Pacific Airlines  11:05 các ngày trong tuần   20:00 cùng ngày  @CX 790/ CX 312  Airbus A321/ Airbus A330   570
2   China Southern Airlines  10:45 thứ 2, 5, 7   18:00 cùng ngày  @CZ 774/ CZ 3109  Airbus A320/ Boeing 777   238   476
3   China Southern Airlines  14:50 thứ 3, 4, 6, CN   22:10 cùng ngày  CZ 372/ CZ 3195  Boeing 777-500/ Boeing 777-500   238   476
4   Thai Airways  20:45 thứ 3, 6, CN   06:15 ngày hôm sau  TG 685/ TG 674  Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600   440   725
5   Vietnam Airlines  10:05 thứ 3, 6, CN trong tuần   14:30 cùng ngày  VN900  Airbus 320/   270   495

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - BANGKOK (THAILAND )

HA NOI (VIETNAM ) - QUANG CHAU (CHINA )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1   China Southern Airlines  14:00 thứ 3, 5 các ngày trong tuần   16:30 cùng ngày  CZ372  Boeing 737-500   140   280
2   China Southern Airlines  13:45 thứ 7 trong tuần   16:15 cùng ngày  CZ 372  Boeing 737 - 500   140   280
3   China Southern Airlines  10:45 thứ 2, 5   13:15 cùng ngày  CZ774  Airbus A320   140   280
4   Thai Airways  11:15 thứ 2, 4, 7   19:15 cùng ngày  TG 683/ TG 678  Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600   350   580
5   Vietnam Airlines  15:20 thứ 3, 4, 6, CN trong tuần   17:50 cùng ngày  VN914  Airbus 320/ 150 chỗ   140   280
6   Vietnam Airlines  10:45 thứ 2, 5, 7 trong tuần   13:15 cùng ngày  VN918  Airbus 320/ 150 chỗ   140   280

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - HONGKONG (CHINA )

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - JAKARTA (INDONESIA )

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - CON MING (CHINA )

 

 

 

 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - KUALA LUMPUR (MALAYSIA )

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - MANILA (PHILIPPINES )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1   Cathay Pacific Airlines  11:05 các ngày trong tuần   18:30 cùng ngày  @CX 790/ CX 903  Airbus A321/ Boeing 777   346   630
2   Malaysia Airlines  15:20 thứ 6 trong tuần   08:10 ngày hôm sau  MH 753/ @MH 9058  Boeng 737 - 400/ Boeing 737   445   580
3   Philippine Airlines  06:30 thứ 3, 5, 7   13:40 cùng ngày  VN 211/ PR 592  Airbus A320/ Airbus A340 - 300   300   680
4   Thai Airways  11:15 thứ 3, 5, 6, CN   19:30 cùng ngày  TG 683/ TG 624  Airbus A300- 600/ Airbus A300- 600   370   610
5   Vietnam Airlines  11:30 thứ 2, 4, 6, CN trong tuần   19:10 cùng ngày  VN 217/ @VN 598  Boeing 777/ Boeing 737   280   560

 

 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - OSAKA (JAPAN )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1   Japan Airlines  23:35 thứ 2, 6   05:45 ngày hôm sau  JL 756  Boeing 767   500   1050
2   Vietnam Airlines  23:35 thứ 2, 6   05:45 ngày hôm sau  @VN 948  Boeing 767   500   980

 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - BUSAN (KOREA )

 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - SEOUL (KOREAN )

 

HA NOI (VIETNAM ) - THUONG HAI (CHINA )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1   China Southern Airlines  10:45 thứ 2, 5, 7   18:00 cùng ngày  @CZ 774/ CZ 3503  Airbus A320/ Boeing 777   340   500
2   China Southern Airlines  14:50 thứ 3, 4, 6, CN   21:25 cùng ngày  CZ 372/ CZ 3595  Airbus A320/ Airbus A320   340   500
3   Thai Airways  20:45 các ngày trong tuần   06:00 ngày hôm sau  TG 685/ TG 662  Airbus A300- 600/ Airbus A330 - 300   420   695
4   Vietnam Airlines  10:45 thứ 2, 5, 7 trong tuần   18:00 cùng ngày  VN 918/ CZ 3503  Airbus A320 - 100/ Boeing 777   255   510
5   Vietnam Airlines  14:50 thứ 3, 4, 6, CN trong tuần   21:25 cùng ngày  @VN 914/ CZ 3595  Airbus A320 - 100/ Airbus A320 - 100   255   510

 

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - SINGAPORE (SINGAPORE )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1   Cathay Pacific Airlines  11:05 các ngày trong tuần   19:40 cùng ngày  CX 790/ CX 711  Airbus A321/ Boeing 777   378   630
2   Malaysia Airlines  13:30 các ngày trong tuần   20:25 cùng ngày  MH 753/ MH 607  Airbus A320/ Boeing 737 - 400   300   530
3   Singapore Airline  13:30 các ngày trong tuần   18:00 cùng ngày  SQ 175  Boeing 777 - 200   393   600
4   Thai Airways  10:40 các ngày trong tuần   18:35 cùng ngày  TG683/ TG409  Airbus Jet / Airbus Jet   310   515
5   Vietnam Airlines  07:00 các ngày trong tuần   13:25 cùng ngày  VN741  Airbus 321   150   290
6   Vietnam Airlines  16: 35 thứ 3, 5, 7, CN   21:00 cùng ngày  VN745  Airbus 320   150   290

 

HA NOI (VIETNAM ) - TAIPEI (TAIWAN )

 

 

HA NOI (VIETNAM ) - TOKYO (JAPAN )

 

HO CHI MINH (VIETNAM ) - BANGKOK (THAILAND )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1   Thai Airways  12:35 các ngày trong tuần   14:00 cùng ngày  TG681  Airbus   190   315

 

 

 

HO CHI MINH (VIETNAM ) - QUANG CHAU (CHINA )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1   Thai Airways  12:35 các ngày trong tuần   19:15 cùng ngày  TG681/TG672  Airbus AB6   315   525
2   Vietnam Airlines  08:30 Thứ 2, 5, CN   11:30 cùng ngày  VN368  Airbus 320   230   380

 

 

 

 

 

HO CHI MINH (VIETNAM ) - JAKARTA (INDONESIA )

 

 

 

 

 

HO CHI MINH (VIETNAM ) - SINGAPORE (SINGAPORE )

 

 

HO CHI MINH (VIETNAM ) - TAIPEI (TAIWAN )

 

Trở về