|
Chặng bay |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
Hạng ghế |
Giá vé
(VNĐ) |
Vé 1 chiều |
Vé khứ hồi |
1 |
Hà nội (HAN) - Sài gòn (SGN)
|
06:00 06:30 08:15 09:05 10:00
12:05 13:30 14:15 15:00 16:00 |
08:00 08:30 10:15 11:05 12:00
14:05 15:30 16:15 17:00 18:00 |
VN1169 VN1173 VN1175 VN1177 VN1179
VN1123 VN1139 VN1141 VN1143 VN773 |
Airbus 321 Boeing 777 |
PPX
EPX
QPX
RPX
OPX
MPX
LPX
K
KH
|
|
|
2 |
Hà nội (HAN) -Cần thơ (VCA)
|
15:00 |
17:10 |
VN1202 |
Airbus 321 |
PPX
EPX
QPX
RPX
OPX
MPX
LPX
K
KH
|
|
|
3 |
Hà nội (HAN) -Nha trang (NHA)
|
|
|
|
Airbus 320/321 |
PPX
EPX
QPX
RPX
OPX
MPX
LPX
K
|
|
|
4 |
Hà nội (HAN) - Đà lạt (DLI)
|
|
|
|
Airbus 321 |
PPX
EPX
QPX
RPX
OPX
MPX
LPX
K
|
|
|
5 |
Hà nội (HAN) - Tam Kỳ (VCL)
|
|
|
|
Fokker 70
T3 T5 CN ko bay
|
PPX
EPX
QPX
RPX
OPX
MPX
LPX
K
D
C |
|
|
6 |
Hà nội (HAN) - Đà nẵng (DAD)
|
18:00 19:25 20:00 21:30 |
19:15 20:40 21:15 22:45 |
VN1507 VN1509 VN1525 VN1511
VN1517 VN1519 VN1521 VN1523 |
Airbus 321/320 |
PPX
EPX
QPX
RPX
OPX
MPX
LPX
K
D
C |
|
|
7 |
|
12:20 14:55 20:10 |
13:30 16:05 21:20 |
VN1543 VN1547 VN1545 |
Airbus 321/320 |
PPX
EPX
QPX
RPX
OPX
MPX
LPX
K
D
C |
|
|
8 |
Hà nội (HAN) --Tuy hòa (TBB)
|
|
|
|
|
PPX
EPX
QPX
RPX
OPX
MPX
LPX
K
|
|
|
Hà nội (HAN) -Ban mê thuột (BMV)
|
|
|
|
|
9 |
Hà nội (HAN) --Qui nhơn (UIH}
|
|
|
|
|
PPX
EPX
QPX
RPX
OPX
MPX
LPX
K
|
|
|
Hà nội (HAN) -Pleiku (PXU)
|
|
|
|
|
10 |
Hà nội (HAN) - Điện biên (DIN)
|
|
|
|
|
PPX
EPX
QPX
RPX
OPX
MPX
LPX K |
|
|
Hà nội (HAN) - Vinh (VII)
|
|
|
|
Hà nội (HAN) - Đồng hới (VDH)
|
|
|
|
| |
Mỗi ngày 1 chuyến |
|
Cùng ngày |
|
Bay thẳng |
|
|
|