Các chương trình khuyến mại:

  Bảng giá vé máy bay nội địa Hãng hàng không Vietnam Airlines (Áp dụng từ ngày 15 tháng 12 năm 2011)

I. Khởi hành từ Hà nội:

Chặng bay
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
Hạng ghế
Giá vé
(VNĐ)
Vé 1 chiều
Vé khứ hồi
1

Hà nội (HAN) - Sài gòn (SGN)

06:00 06:30 08:15 09:05 10:00

12:05 13:30 14:15 15:00 16:00

08:00 08:30 10:15 11:05 12:00

14:05 15:30 16:15 17:00 18:00

VN1169 VN1173 VN1175 VN1177 VN1179

VN1123 VN1139 VN1141 VN1143 VN773
Airbus 321 Boeing 777
PPX
EPX
QPX
RPX
OPX
MPX
LPX
K
KH
D
C
CH
1.199.000
1.419.000
1.694.000
1.914.000
2.134.000
2.354.000
2.574.000
2.860.000
2.860.000
4.444.000
4.884.000
5.544.000
2.398.000
2.838.000
3.388.000
3.828.000
4.268.000
4.708.000
5.148.000
5.720.000
5.720.000
8.888.000
9.768.000
11.088.000
2

Hà nội (HAN) -Cần thơ (VCA)

08:50

15:00

11:00

17:10

VN1200

VN1202
Airbus 321
PPX
EPX
QPX
RPX
OPX
MPX
LPX
K
KH
D
C
CH
1.419.000
1.694.000
1.969.000
2.244.000
2.519.000
2.794.000
3.069.000
3.509.000
3.509.000
4.444.000
5.104.000
5.544.000
2.838.000
3.388.000
3.938.000
4.488.000
5.038.000
5.588.000
6.138.000
7.018.000
7.018.000
8.888.000
10.208.000
11.088.000
3

Hà nội (HAN) -Nha trang (NHA)

06:15 09:10 17:00

08:00 10:55 18:45

VN1551 VN1553 VN1559

Airbus 320/321
PPX
EPX
QPX
RPX
OPX
MPX
LPX
K
D
C
1.199.000
1.419.000
1.694.000
1.914.000
2.134.000
2.354.000
2.574.000
2.860.000
4.444.000
5.104.000
2.398.000
2.838.000
3.388.000
3.828.000
4.268.000
4.708.000
5.148.000
5.720.000
8.888.000
10.208.000
4

Hà nội (HAN) - Đà lạt (DLI)

14:20

16:00

VN1565

Airbus 321
PPX
EPX
QPX
RPX
OPX
MPX
LPX
K
D
C
1.199.000
1.419.000
1.694.000
1.914.000
2.134.000
2.354.000
2.574.000
2.860.000
3.784.000
4.444.000
2.398.000
2.838.000
3.388.000
3.828.000
4.268.000
4.708.000
5.148.000
5.720.000
7.568.000
8.888.000
5

Hà nội (HAN) - Tam Kỳ (VCL)

08:00

09:20

VN1641

Fokker 70

T3 T5 CN ko bay

PPX
EPX
QPX
RPX
OPX
MPX
LPX
K
D
C
704.000
902.000
1.089.000
1.254.000
1.452.000
1.639.000
1.804.000
2.002.000
2.464.000
2.904.000
1.397.000
1.793.000
2.167.000
2.497.000
2.893.000
3.267.000
3.597.000
3.817.000
4.917.000
5.797.000
6

Hà nội (HAN) - Đà nẵng (DAD)

08:00 09:50 10:40 11:25

18:00 19:25 20:00 21:30

09:15 11:05 11:55 12:40

19:15 20:40 21:15 22:45

VN1507 VN1509 VN1525 VN1511

VN1517 VN1519 VN1521 VN1523
Airbus 321/320
PPX
EPX
QPX
RPX
OPX
MPX
LPX
K
D
C
704.000
902.000
1.089.000
1.254.000
1.452.000
1.639.000
1.804.000
1.914.000
2.464.000
2.904.000
1.408.000
1.804.000
2.178.000
2.508.000
2.904.000
3.278.000
3.608.000
3.828.000
4.928.000
5.808.000
7
Hà nội (HAN) --Huế (HUI)

06:00

12:20 14:55 20:10

07:10

13:30 16:05 21:20

VN154

VN1543 VN1547 VN1545
Airbus 321/320
PPX
EPX
QPX
RPX
OPX
MPX
LPX
K
D
C
704.000
902.000
1.089.000
1.254.000
1.452.000
1.639.000
1.804.000
2.002.000
2.464.000
2.904.000
1.408.000
1.804.000
2.178.000
2.508.000
2.904.000
3.278.000
3.608.000
4.004.000
4.928.000
5.808.000
8

Hà nội (HAN) --Tuy hòa (TBB)

07:15

08:55

VN1651

Fokker 70

PPX
EPX
QPX
RPX
OPX
MPX
LPX
K
D
C
1.199.000
1.419.000
1.694.000
1.914.000
2.134.000
2.354.000
2.574.000
2.860.000
3.784.000
4.444.000
2.387.000
2.827.000
3.377.000
3.817.000
4.257.000
4.697.000
5.137.000
5.709.000
7.557.000
8.877.000

Hà nội (HAN) -Ban mê thuột (BMV)

14:25

16:05

VN1601

Airbus 320/321

9

Hà nội (HAN) --Qui nhơn (UIH}

06:55

08:35

VN1621 Ko bay T2, T4

Airbus A320

PPX
EPX
QPX
RPX
OPX
MPX
LPX
K
D
C
1.199.000
1.419.000
1.639.000
1.804.000
1.969.000
2.189.000
2.354.000
2.574.000
3.564.000
4.004.000
2.387.000
2.827.000
3.267.000
3.597.000
3.927.000
4.367.000
4.697.000
5.137.000
7.117.000
7.997.000

Hà nội (HAN) -Pleiku (PXU)

07:40 hoặc 12:10

09:10 hoặc 13:40

VN1611 Ko bay T2

Fokker 70

10

Hà nội (HAN) - Điện biên (DIN)

09:30 12:55

10:30 13:55

VN1702 VN1704

ATR Turboprop

PPX
EPX
QPX
RPX
OPX
MPX
LPX
K
594.000
759.000
924.000
1.034.000
1.144.000
1.254.000
1.364.000
1.496.000
1.177.000
1.507.000
1.837.000
2.057.000
2.277.000
2.497.000
2.717.000
2.981.000

Hà nội (HAN) - Vinh (VII)

07:50 08:50

16:20 17:20

VN1711 VN1713

Hà nội (HAN) - Đồng hới (VDH)

13:50

15:20

VN1591 Ko bay T2, T4

 
Mỗi ngày 1 chuyến
Cùng ngày
 
Bay thẳng